| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
WB373100285
Phụ tùng xe buýt Yutong
| thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WB373100285 |
| Số OEM thay thế | 3731-00285 |
| Tên sản phẩm | Rơle điện từ 24V |
| Ứng dụng | Xe buýt thương mại, xe khách, xe hạng nặng |
| Sử dụng chính | Chuyển mạch tín hiệu và điều khiển tải cho AC, đèn, cần gạt nước, còi, ECU |
| Điện áp cuộn dây | 24V DC |
| Cấu hình liên hệ | SPDT (5 chân) hoặc SPST (4 chân) |
| Kiểu lắp | Plug-in (Cơ sở tiêu chuẩn ISO) |
| Vật liệu nhà ở | Nhựa ABS chống cháy |
| Loại thiết bị đầu cuối | Chân cắm tương thích ISO 19692-1 / JIS C 5442 (Faston 6.3mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C (-40°F đến +185°F) |
| Chống rung | Tuân thủ các tiêu chuẩn GB/T 28046.3 và ISO 16750-3 |
| Cấp độ bảo vệ | Vỏ kín (chống bụi); không chìm nhưng được bảo vệ chống văng nước |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ISO 19692, GB/T 5095, CCC, ROHS |
Tên1
Tên2
| thuật | Thông số kỹ |
|---|---|
| Điện áp cuộn dây | 24V DC ±10% |
| Điện áp đón | ≥ 17,6V (phải hoạt động trên mức này) |
| Điện áp thả ra | 7.2V |
| Dòng điện định mức (Liên tục) | 15A (tải điện trở) |
| Công suất chuyển đổi tối đa | 15A @ 24V DC (cảm ứng), tạm thời tối đa 20A |
| Điện trở tiếp xúc | 50 mΩ (ban đầu) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ ở 500V DC |
| Độ bền điện môi | 2000V AC trong 1 phút (cuộn dây tiếp xúc) |
| Đời sống điện | ≥ 100.000 chu kỳ (ở mức tải định mức) |
| Cuộc sống cơ khí | ≥ 500.000 hoạt động |
| Tiêu thụ điện năng cuộn dây | ~2,5W (khoảng 105mA ở 24V) |
| Cấu hình pin (ISO tiêu chuẩn) | 85 & 86: Đầu cuối cuộn dây 30: Chung (COM) 87: Thường mở (NO) 87a: Thường đóng (NC) – chỉ trên các kiểu máy 5 chân |