| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
DZ97259090030
Shacman
| Đặc tả thuộc | tính |
|---|---|
| Số OEM | DZ97259090030 |
| Tên thay thế | Van phanh đỗ xe điện, Van E-Park, Van nhả phanh điều khiển bằng điện từ |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Hệ thống điện xe tải tiêu chuẩn) |
| Phương pháp kiểm soát | Tín hiệu điện từ công tắc người lái → kích hoạt các cuộn dây điện từ bên trong để kiểm soát luồng không khí |
| Phương tiện làm việc | Khí nén (sạch, khô, không dầu) |
| Chức năng van | - Đưa không khí vào phía xả của buồng phanh lò xo (thả phanh tay) - Giải phóng không khí để tác dụng lực lò xo (gắn phanh) - Đảo ngược luồng khí khi có lệnh 'nhả' |
| Loại van | Van điều khiển hướng 3 vị trí, 2 điện từ |
| Kích thước cổng | Thông thường các cổng có ren G1/4' hoặc G3/8' (tiêu chuẩn ISO 1502) |
| Vật liệu | Thân hợp kim nhôm đúc; linh kiện bên trong chống ăn mòn |
| Con dấu | Vòng chữ O bằng cao su nitrile (NBR) hoặc Viton® cho hiệu suất bịt kín lâu dài |
| Xếp hạng bảo vệ | IP65 đến IP67 (chống bụi và chống tia nước) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | GB12676, ISO 15365, ECE R13 (Quy định phanh), RoHS |
| Bảo hành | Thông thường từ 6 đến 12 tháng (tùy theo nhà cung cấp) |
Tên1
Tên2
Xác minh khả năng tương thích trước khi mua hàng
Xác nhận:
Mẫu xe tải chính xác và năm
Sự hiện diện của hệ thống phanh đỗ xe điện tử
Số VIN và ảnh nhãn van hiện có nếu có thể
Yêu cầu cài đặt chuyên nghiệp
Liên quan đến cả hệ thống ống nước khí nén và hệ thống dây điện.
Phải được thực hiện bởi các kỹ thuật viên được chứng nhận quen thuộc với hệ thống phanh hơi.
Hệ thống giảm áp hoàn toàn trước khi làm việc
Xả toàn bộ khí nén ra khỏi bình chứa qua van xả.
Không bao giờ ngắt kết nối đường dây dưới áp lực - nguy cơ bị thương hoặc hư hỏng.
Ngắt kết nối cực âm của ắc quy
Ngăn chặn việc vô tình kích hoạt trong quá trình cài đặt.
Bảo vệ mạch điều khiển khỏi điện áp tăng vọt.
Kiểm tra đường dẫn khí và đầu nối
Thay thế các ống bị nứt, sưng hoặc cũ.
Làm sạch các mảnh vụn kim loại hoặc bùn từ đường ống cũ trước khi nối van mới.
Sử dụng keo dán ren thích hợp
Dán băng PTFE hoặc keo dán ống kỵ khí lên các mối nối ren khí nén.
Tránh siết quá chặt - có thể làm nứt vỏ hoặc tuột ren.
Kiểm tra căn chỉnh đầu nối điện
Đảm bảo các chốt không bị cong và kẹp khóa khớp hoàn toàn.
Độ ẩm xâm nhập có thể gây ra lỗi không liên tục.
Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp đặt
Nạp lại hệ thống không khí và đưa đến áp suất tối đa (~8–10 bar).
Sử dụng nước xà phòng để kiểm tra tất cả các khớp nối khí nén xem có bong bóng không.
Thực hiện kiểm tra chức năng đầy đủ
Nhấn nút 'Áp dụng' — sẽ nghe thấy tiếng xả khí và cảm thấy phanh đã gài.
Nhấn nút 'Thả' — chỉ hoạt động khi xe đứng yên (khóa liên động an toàn).
Xác minh đèn cảnh báo trên bảng điều khiển tắt sau khi nhả.
Không sửa đổi hoặc tháo rời
Thiết bị này không thể sử dụng được — việc giả mạo sẽ làm mất hiệu lực bảo hành và ảnh hưởng đến sự an toàn.
Bao gồm việc kiểm tra phanh định kỳ
Kiểm tra sau mỗi 10.000 km hoặc trong quá trình bảo dưỡng PM.
Lắng nghe những âm thanh rít bất thường hoặc phản hồi chậm.