| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
5205013-C0100
Đông Phong
| thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (OE) | 5205013-C0100 |
| Tên sản phẩm | Cụm lưỡi gạt nước bên trái (Phía người lái) |
| Tên thường gọi | Lưỡi gạt nước kính chắn gió, Cần gạt nước mưa, Cần gạt nước phía trước Cab |
| Vị trí ứng tuyển | Kính chắn gió phía trước bên người lái (trái) |
| Thương hiệu xe | Xe thương mại Dongfeng (DFCV) |
| Các mẫu tương thích | Dongfeng Tianlong KL, Kingrun KR, Dòng T-Lift KC |
| Chiều dài lưỡi | 600 mm – 650 mm (phụ kiện tiêu chuẩn cho sàn cabin DCCV cổ điển) |
| Loại gạt nước | Lưỡi đóng khung thông thường với hệ thống áp lực đa khớp |
| Giao diện gắn kết | Đầu nối chữ U (tiêu chuẩn JIS/JASO) hoặc đầu nối kiểu bu lông |
| Chất liệu cao su | Cao su EPDM hiệu suất cao với lớp phủ bôi trơn bằng than chì |
| Chất liệu khung | Khung thép cường lực hoặc kim loại gia cố bằng composite |
| Trọng lượng (Xấp xỉ) | 0,25kg |
| Tiêu chuẩn thiết kế | Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng GB/T 18657 và ISO 9001 |
| thuật | Thông số kỹ |
|---|---|
| Phạm vi chiều dài lưỡi | 600–650 mm (xác minh chiều dài chính xác cho từng mẫu xe) |
| Loại cao su | EPDM (Ethylene Propylene Diene Monome) |
| Lớp phủ bôi trơn | Bề mặt phủ than chì giúp giảm ma sát và tiếng ồn |
| Chịu nhiệt độ | -40°C đến +80°C — vẫn linh hoạt và không bị nứt |
| Phân phối áp lực | Hệ thống lò xo đa điểm đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với kính ngay cả dưới tải trọng khí động học |
| Độ ồn (Vận hành) | <35 dB(A) — lau cực kỳ yên tĩnh |
| Độ bền (Chu kỳ) | ≥1,5 triệu chu kỳ lau trong điều kiện thử nghiệm |
| Sức cản của gió | Luồng khí ổn định lên tới 120 km/h |
| Cuộc sống phục vụ | 6–12 tháng tùy thuộc vào tần suất sử dụng và mức độ tiếp xúc với môi trường |